Pope

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Giáo hoàng, Đức Thánh Cha
🎯
Đừng chỉ tra "Pope" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the person who leads the Roman Catholic Church
✏️
Câu ví dụ
The Pope issued an encyclical calling for action on climate change and social justice .
Giáo hoàng đã ban hành một thông điệp kêu gọi hành động về biến đổi khí hậu và công bằng xã hội.
✅
Luyện tập

"Pope" nghĩa là gì?