reservoir

/ˈɹɛzəvˌwɑɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồ chứa nước, bể chứa nước
🎯
Đừng chỉ tra "reservoir" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a lake, either natural or artificial, from which water is supplied to houses
✏️
Câu ví dụ
Environmentalists monitor the reservoir's water quality to ensure it meets health standards for both wildlife and human consumption .
Các nhà môi trường giám sát chất lượng nước của hồ chứa để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn sức khỏe cho cả động vật hoang dã và con người.
✅
Luyện tập

"reservoir" nghĩa là gì?