Nghĩa tiếng Việt
cuộc cãi nhau, tranh cãi
Đừng chỉ tra "fuss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a quarrel, complaint, or disagreement over unimportant issues
Câu ví dụ
Their fuss about seating arrangements delayed the ceremony .
Sự ồn ào của họ về việc sắp xếp chỗ ngồi đã làm trễ buổi lễ.
Luyện tập
"fuss" nghĩa là gì?