fuss

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc cãi nhau, tranh cãi
🎯
Đừng chỉ tra "fuss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a quarrel, complaint, or disagreement over unimportant issues
✏️
Câu ví dụ
Their fuss about seating arrangements delayed the ceremony .
Sự ồn ào của họ về việc sắp xếp chỗ ngồi đã làm trễ buổi lễ.
✅
Luyện tập

"fuss" nghĩa là gì?