to preside

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ trì, điều hành
🎯
Đừng chỉ tra "to preside" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to act in an authoritative role in a ceremony, meeting, etc.
✏️
Câu ví dụ
The chairman will preside over the annual shareholders' meeting and present the company's financial report.
Chủ tịch sẽ chủ trì cuộc họp cổ đông thường niên và trình bày báo cáo tài chính của công ty.
✅
Luyện tập

"to preside" nghĩa là gì?