legislation

/ˌɫɛdʒəˈsɫeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
luật pháp, luật
🎯
Đừng chỉ tra "legislation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or process of making laws or passing a statute
✏️
Câu ví dụ
Lobbyists from various industries work to influence the outcome of healthcare legislation in Congress .
Các nhà vận động hành lang từ các ngành công nghiệp khác nhau làm việc để ảnh hưởng đến kết quả của luật pháp chăm sóc sức khỏe trong Quốc hội.
✅
Luyện tập

"legislation" nghĩa là gì?