Nghĩa tiếng Việt
luật pháp, luật
Đừng chỉ tra "legislation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act or process of making laws or passing a statute
Câu ví dụ
Lobbyists from various industries work to influence the outcome of healthcare legislation in Congress .
Các nhà vận động hành lang từ các ngành công nghiệp khác nhau làm việc để ảnh hưởng đến kết quả của luật pháp chăm sóc sức khỏe trong Quốc hội.
Luyện tập
"legislation" nghĩa là gì?