get-go
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khởi đầu, bắt đầu
Đừng chỉ tra "get-go" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a point in time when something begins or is started
Câu ví dụ
They were involved in the project right from the get-go.
Họ đã tham gia vào dự án ngay từ đầu.
Luyện tập
"get-go" nghĩa là gì?