sound system
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hệ thống âm thanh, dàn âm thanh
Đừng chỉ tra "sound system" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of equipment used for playing recorded music, making a live performance, or turning up sound through speakers
Câu ví dụ
She adjusted the sound system's settings to balance the music and vocals at the event .
Cô ấy điều chỉnh cài đặt của hệ thống âm thanh để cân bằng giữa nhạc và giọng hát tại sự kiện.
Luyện tập
"sound system" nghĩa là gì?