to vacuum
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hút bụi
Đừng chỉ tra "to vacuum" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clean a surface by using a machine that sucks up dirt, dust, etc.
Câu ví dụ
They vacuum the rugs and mats in the entryway to remove dirt and mud .
Họ hút bụi thảm và chiếu ở lối vào để loại bỏ bụi bẩn và bùn.
Luyện tập
"to vacuum" nghĩa là gì?