admirer

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người hâm mộ, người theo đuổi
💡
Definition (English)
someone who desires a specific person in a romantic or sexual way
✏️
Câu ví dụ
He was flattered to discover that he had several admirers at work .
Anh ấy rất hài lòng khi phát hiện ra rằng mình có một số người hâm mộ tại nơi làm việc.
Luyện tập

"admirer" nghĩa là gì?