before Christ

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trước Công nguyên
🎯
Đừng chỉ tra "before Christ" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
marking the years before Christ's supposed birth
✏️
Câu ví dụ
The ancient city of Rome was traditionally founded in 753 BC.
Thành phố cổ Rome được truyền thống thành lập vào năm 753 trước Công nguyên.
✅
Luyện tập

"before Christ" nghĩa là gì?