before Christ
Adverb / Trạng từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trước Công nguyên
Đừng chỉ tra "before Christ" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
marking the years before Christ's supposed birth
Câu ví dụ
The ancient city of Rome was traditionally founded in 753 BC.
Thành phố cổ Rome được truyền thống thành lập vào năm 753 trước Công nguyên.
Luyện tập
"before Christ" nghĩa là gì?