Nghĩa tiếng Việt
nghẹt mũi, tắc mũi
Đừng chỉ tra "stuffy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having difficulty breathing through one's nose, often due to a cold or allergy
Câu ví dụ
Every spring , my allergies leave me feeling stuffy, making it hard to catch a full breath through my congested nasal passages .
Mỗi mùa xuân, dị ứng của tôi khiến tôi cảm thấy nghẹt mũi, khiến khó thở đầy đủ qua đường mũi bị tắc.
Luyện tập
"stuffy" nghĩa là gì?