Common Era
Adverb / Trạng từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
công nguyên, sau Công nguyên
Đừng chỉ tra "Common Era" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used with a date to refer to things happened or existed after the birth of Christ
Câu ví dụ
The American Declaration of Independence was adopted on July 4, 1776 CE.
Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ được thông qua vào ngày 4 tháng 7 năm 1776 Công Nguyên.
Luyện tập
"Common Era" nghĩa là gì?