Common Era

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
công nguyên, sau Công nguyên
🎯
Đừng chỉ tra "Common Era" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used with a date to refer to things happened or existed after the birth of Christ
✏️
Câu ví dụ
The American Declaration of Independence was adopted on July 4, 1776 CE.
Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ được thông qua vào ngày 4 tháng 7 năm 1776 Công Nguyên.
✅
Luyện tập

"Common Era" nghĩa là gì?