Nghĩa tiếng Việt
đầy đặn, mũm mĩm
Đừng chỉ tra "plump" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) having a pleasantly rounded and slightly full-bodied appearance
Câu ví dụ
Despite her best efforts to diet , she remained plump and curvaceous , embracing her natural body shape .
Mặc dù cố gắng hết sức để ăn kiêng, cô ấy vẫn đầy đặn và quyến rũ, chấp nhận hình dáng cơ thể tự nhiên của mình.
Luyện tập
"plump" nghĩa là gì?