Nghĩa tiếng Việt
nhào lộn, động tác nhào lộn
Đừng chỉ tra "acrobatics" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
special moves such as walking on a tight rope, swinging in the air using certain equipment, etc.
Câu ví dụ
Gymnastics incorporates acrobatics as athletes perform floor routines and balance beam exercises .
Thể dục dụng cụ kết hợp nhào lộn khi các vận động viên thực hiện các bài tập trên sàn và trên xà thăng bằng.
Luyện tập
"acrobatics" nghĩa là gì?