acrobatics

/ˌækɹəˈbætɪks/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhào lộn, động tác nhào lộn
🎯
Đừng chỉ tra "acrobatics" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
special moves such as walking on a tight rope, swinging in the air using certain equipment, etc.
✏️
Câu ví dụ
Gymnastics incorporates acrobatics as athletes perform floor routines and balance beam exercises .
Thể dục dụng cụ kết hợp nhào lộn khi các vận động viên thực hiện các bài tập trên sàn và trên xà thăng bằng.
✅
Luyện tập

"acrobatics" nghĩa là gì?