to maximize
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tối đa hóa, tối ưu hóa
Đừng chỉ tra "to maximize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase something to the highest possible level
Câu ví dụ
The company aims to maximize profits through strategic marketing .
Công ty nhằm mục đích tối đa hóa lợi nhuận thông qua tiếp thị chiến lược.
Luyện tập
"to maximize" nghĩa là gì?