Nghĩa tiếng Việt
dài, không dứt
Đừng chỉ tra "lengthy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuing for too long
Câu ví dụ
The project 's timeline had to be extended due to a series of lengthy delays in the development phase .
Thời gian của dự án đã phải được kéo dài do một loạt sự chậm trễ kéo dài trong giai đoạn phát triển.
Luyện tập
"lengthy" nghĩa là gì?