lengthy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dài, không dứt
💡
Definition (English)
continuing for too long
✏️
Câu ví dụ
The project 's timeline had to be extended due to a series of lengthy delays in the development phase .
Thời gian của dự án đã phải được kéo dài do một loạt sự chậm trễ kéo dài trong giai đoạn phát triển.
Luyện tập

"lengthy" nghĩa là gì?