Nghĩa tiếng Việt
tuy nhiên, dù sao
Đừng chỉ tra "nonetheless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate that despite a previous statement or situation, something else remains true
Câu ví dụ
His apology seemed insincere ; she accepted it nonetheless.
Lời xin lỗi của anh ta có vẻ không chân thành; cô ấy vẫn chấp nhận nó dù sao đi nữa.
Luyện tập
"nonetheless" nghĩa là gì?