nonetheless

/ˌnənðəˈɫɛs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuy nhiên, dù sao
🎯
Đừng chỉ tra "nonetheless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate that despite a previous statement or situation, something else remains true
✏️
Câu ví dụ
His apology seemed insincere ; she accepted it nonetheless.
Lời xin lỗi của anh ta có vẻ không chân thành; cô ấy vẫn chấp nhận nó dù sao đi nữa.
✅
Luyện tập

"nonetheless" nghĩa là gì?