diameter

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường kính, đường kính
🎯
Đừng chỉ tra "diameter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a straight line from one side of a round object, particularly a circle, passing through the center and joining the other side
✏️
Câu ví dụ
The technician used a caliper to determine the diameter of the bearings needed for the machinery repair .
Kỹ thuật viên đã sử dụng thước cặp để xác định đường kính của các ổ bi cần thiết cho việc sửa chữa máy móc.
✅
Luyện tập

"diameter" nghĩa là gì?