prospective

/pɹəˈspɛktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiềm năng, tương lai
🎯
Đừng chỉ tra "prospective" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
likely to become a reality in the future
✏️
Câu ví dụ
The real estate agent provided a virtual tour of the prospective home to interested buyers .
Nhân viên bất động sản đã cung cấp một chuyến tham quan ảo ngôi nhà tiềm năng cho những người mua quan tâm.
✅
Luyện tập

"prospective" nghĩa là gì?