Nghĩa tiếng Việt
tiềm năng, tương lai
Đừng chỉ tra "prospective" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
likely to become a reality in the future
Câu ví dụ
The real estate agent provided a virtual tour of the prospective home to interested buyers .
Nhân viên bất động sản đã cung cấp một chuyến tham quan ảo ngôi nhà tiềm năng cho những người mua quan tâm.
Luyện tập
"prospective" nghĩa là gì?