to melt
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tan chảy, nóng chảy
Đừng chỉ tra "to melt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of something in solid form) to turn into liquid form by being subjected to heat
Câu ví dụ
The forecast predicts that the ice cream will melt in the afternoon sun .
Dự báo cho rằng kem sẽ tan chảy dưới ánh nắng buổi chiều.
Luyện tập
"to melt" nghĩa là gì?