turtle

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rùa, con rùa
🎯
Đừng chỉ tra "turtle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an animal that has a hard shell around its body and lives mainly in water
✏️
Câu ví dụ
The turtle disappeared into its shell when it felt threatened .
Con rùa biến mất vào mai của nó khi cảm thấy bị đe dọa.
✅
Luyện tập

"turtle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals