doorman

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người gác cổng, người tiếp tân
🎯
Đừng chỉ tra "doorman" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a man working in a hotel, building, etc. who lets visitors in and helps them find a taxi
✏️
Câu ví dụ
The doorman's keen observation skills helped ensure the safety and security of the building , as he carefully monitored arrivals and departures throughout the day .
Kỹ năng quan sát sắc bén của người gác cổng đã giúp đảm bảo an toàn và an ninh cho tòa nhà, khi anh ta theo dõi cẩn thận những người đến và đi suốt cả ngày.
✅
Luyện tập

"doorman" nghĩa là gì?