lemonade

/ˈɫɛməˈneɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước chanh, đồ uống chanh
🎯
Đừng chỉ tra "lemonade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a drink made with water, sugar, and lemon juice
✏️
Câu ví dụ
After mowing the lawn , he treated himself to a well-deserved glass of fresh lemonade.
Sau khi cắt cỏ, anh ấy tự thưởng cho mình một ly nước chanh tươi xứng đáng.
✅
Luyện tập

"lemonade" nghĩa là gì?