clarinet

/ˌkɫɛɹəˈnɛt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kèn clarinet, kèn clarinet
🎯
Đừng chỉ tra "clarinet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a musical instrument with a mouthpiece and keys, that is played by blowing into it
✏️
Câu ví dụ
She took private lessons to refine her embouchure and technique on the clarinet.
Cô ấy đã tham gia các bài học riêng để cải thiện kỹ thuật embouchure và kỹ thuật của mình trên kèn clarinet.
✅
Luyện tập

"clarinet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Musical Instruments