flatware

/ˈfɫætˌwɛɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ đồ ăn, dụng cụ ăn uống
🎯
Đừng chỉ tra "flatware" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
eating tools such as spoons, forks, and knives
✏️
Câu ví dụ
The restaurant set the table with polished flatware, neatly arranged beside each plate , for the guests to use during the meal .
Nhà hàng đã dọn bàn với bộ đồ ăn được đánh bóng, sắp xếp gọn gàng bên cạnh mỗi đĩa, để khách có thể sử dụng trong bữa ăn.
✅
Luyện tập

"flatware" nghĩa là gì?