Nghĩa tiếng Việt
bộ đồ ăn, dụng cụ ăn uống
Đừng chỉ tra "flatware" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
eating tools such as spoons, forks, and knives
Câu ví dụ
The restaurant set the table with polished flatware, neatly arranged beside each plate , for the guests to use during the meal .
Nhà hàng đã dọn bàn với bộ đồ ăn được đánh bóng, sắp xếp gọn gàng bên cạnh mỗi đĩa, để khách có thể sử dụng trong bữa ăn.
Luyện tập
"flatware" nghĩa là gì?