backpack

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ba lô
🎯
Đừng chỉ tra "backpack" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a bag designed for carrying on the back, usually used by those who go hiking or climbing
✏️
Câu ví dụ
They carried lightweight backpacks to navigate the steep mountain trails more easily .
Họ mang theo những chiếc ba lô nhẹ để di chuyển dễ dàng hơn trên những con đường mòn núi dốc.
✅
Luyện tập

"backpack" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này