fur

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lông thú, da lông
🎯
Đừng chỉ tra "fur" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the skin of an animal that has died with its thick and soft hair still on it
✏️
Câu ví dụ
The trapper carefully prepared the fur, ensuring that each piece of hide retained its natural beauty and integrity even after the animal 's passing .
Người đặt bẫy đã cẩn thận chuẩn bị lông thú, đảm bảo rằng mỗi mảnh da giữ được vẻ đẹp tự nhiên và sự nguyên vẹn của nó ngay cả sau khi con vật qua đời.
✅
Luyện tập

"fur" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này