Nghĩa tiếng Việt
phần mềm
Đừng chỉ tra "software" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the programs that a computer uses to perform specific tasks
Câu ví dụ
He uses accounting software to keep track of his business finances .
Anh ấy sử dụng phần mềm kế toán để theo dõi tài chính doanh nghiệp của mình.
Luyện tập
"software" nghĩa là gì?