meanwhile
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trong khi đó, đồng thời
Definition (English)
at the same time but often somewhere else
Câu ví dụ
She was at the grocery store , and meanwhile, I was waiting at home for her call .
Cô ấy đang ở cửa hàng tạp hóa, và trong khi đó, tôi đang chờ cuộc gọi của cô ấy ở nhà.
Luyện tập
"meanwhile" nghĩa là gì?