overcoat

/ˈoʊvɝˌkoʊt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
áo khoác dài, áo choàng
🎯
Đừng chỉ tra "overcoat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long coat worn in cold weather to keep the body warm
✅
Luyện tập

"overcoat" nghĩa là gì?