Hindi

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Hindi
🎯
Đừng chỉ tra "Hindi" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of the official languages of India, used in the north part of the country
✏️
Câu ví dụ
She is learning Hindi to communicate with her friends in India .
Cô ấy đang học tiếng Hindi để giao tiếp với bạn bè ở Ấn Độ.
✅
Luyện tập

"Hindi" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Languages and Grammar