middle name
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tên đệm, tên giữa
Đừng chỉ tra "middle name" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a name that comes between someone's first name and last name
Câu ví dụ
The baby 's middle name will be the same as his father 's .
Tên đệm của em bé sẽ giống với tên đệm của bố.
Luyện tập
"middle name" nghĩa là gì?