to put down
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đặt xuống, để xuống
Đừng chỉ tra "to put down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop carrying something by putting it on the ground
Câu ví dụ
They put down their instruments after the concert was over .
Họ đặt xuống nhạc cụ của mình sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.
Luyện tập
"to put down" nghĩa là gì?