computer

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy tính, máy vi tính
🎯
Đừng chỉ tra "computer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electronic device that stores and processes data
✏️
Câu ví dụ
The computer has a large storage capacity for files .
Máy tính có dung lượng lưu trữ lớn cho các tệp.
✅
Luyện tập

"computer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Computer and Information