talk

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc nói chuyện
🎯
Đừng chỉ tra "talk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a form of communication using spoken words
✏️
Câu ví dụ
We had a serious talk about our future .
Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện nghiêm túc về tương lai của chúng tôi.
✅
Luyện tập

"talk" nghĩa là gì?