Nghĩa tiếng Việt
đắng, chát
Đừng chỉ tra "bitter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong taste that is unpleasant and not sweet
Câu ví dụ
Despite its bitter taste , he appreciated the health benefits of eating kale in his salad .
Mặc dù có vị đắng, anh ấy đánh giá cao lợi ích sức khỏe của việc ăn cải xoăn trong món salad của mình.
Luyện tập
"bitter" nghĩa là gì?