failed
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thất bại, không thành công
Definition (English)
not successful in achieving the desired result
Câu ví dụ
The failed attempt to fix the leaky roof resulted in water damage to the house .
Nỗ lực thất bại để sửa chữa mái nhà bị rò rỉ đã dẫn đến thiệt hại do nước cho ngôi nhà.
Luyện tập
"failed" nghĩa là gì?