permit

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giấy phép
🎯
Đừng chỉ tra "permit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an official document that allows someone to do something
✏️
Câu ví dụ
A fishing permit allows individuals to legally catch fish in designated areas during specific times of the year.
Giấy phép câu cá cho phép cá nhân bắt cá hợp pháp ở các khu vực được chỉ định trong những thời điểm cụ thể trong năm.
✅
Luyện tập

"permit" nghĩa là gì?