Nghĩa tiếng Việt
giấy phép
Đừng chỉ tra "permit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official document that allows someone to do something
Câu ví dụ
A fishing permit allows individuals to legally catch fish in designated areas during specific times of the year.
Giấy phép câu cá cho phép cá nhân bắt cá hợp pháp ở các khu vực được chỉ định trong những thời điểm cụ thể trong năm.
Luyện tập
"permit" nghĩa là gì?