fed up
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chán ngấy, bực mình
Đừng chỉ tra "fed up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling tired, annoyed, or frustrated with a situation or person
Câu ví dụ
We 're all fed up with the constant bickering in the office ; it 's affecting our productivity .
Tất cả chúng tôi đều chán ngấy với những cuộc cãi vã liên tục trong văn phòng; nó đang ảnh hưởng đến năng suất của chúng tôi.
Luyện tập
"fed up" nghĩa là gì?