groin

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bẹn, háng
🎯
Đừng chỉ tra "groin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the place where the legs join the front part of the body, including the region of the sex organs
✏️
Câu ví dụ
The boxer wore protective padding around his groin during the match to minimize the risk of injury .
Võ sĩ đeo miếng đệm bảo vệ quanh bẹn trong trận đấu để giảm thiểu nguy cơ chấn thương.
✅
Luyện tập

"groin" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Anatomy