to shrink
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
co lại, bị thu nhỏ
Đừng chỉ tra "to shrink" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of clothes or fabric) to become smaller when washed with hot water
Câu ví dụ
Be careful , or your wool sweater might shrink in the laundry .
Hãy cẩn thận, nếu không áo len của bạn có thể co lại trong khi giặt.
Luyện tập
"to shrink" nghĩa là gì?