to shrink

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
co lại, bị thu nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to shrink" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of clothes or fabric) to become smaller when washed with hot water
✏️
Câu ví dụ
Be careful , or your wool sweater might shrink in the laundry .
Hãy cẩn thận, nếu không áo len của bạn có thể co lại trong khi giặt.
✅
Luyện tập

"to shrink" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decreases in Quantity or Size