dwarf

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người lùn, yêu tinh
🎯
Đừng chỉ tra "dwarf" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fictional, small human-like creature that generally lives under the ground and works in mines
✏️
Câu ví dụ
Snow White sought refuge with the seven dwarfs in the forest after escaping the evil queen .
Bạch Tuyết tìm nơi ẩn náu với bảy chú lùn trong rừng sau khi trốn thoát khỏi nữ hoàng độc ác.
✅
Luyện tập

"dwarf" nghĩa là gì?