Nghĩa tiếng Việt
người lùn, yêu tinh
Đừng chỉ tra "dwarf" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fictional, small human-like creature that generally lives under the ground and works in mines
Câu ví dụ
Snow White sought refuge with the seven dwarfs in the forest after escaping the evil queen .
Bạch Tuyết tìm nơi ẩn náu với bảy chú lùn trong rừng sau khi trốn thoát khỏi nữ hoàng độc ác.
Luyện tập
"dwarf" nghĩa là gì?