domain

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tên miền, miền
🎯
Đừng chỉ tra "domain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the last characters of a website's address such as '.com', '.org', etc.
✏️
Câu ví dụ
The domain name registrar offers various options for domain extensions , including country-specific ones like ' .uk ' or ' .ca ' .
Nhà đăng ký tên miền cung cấp các tùy chọn khác nhau cho phần mở rộng tên miền, bao gồm cả những tên miền cụ thể theo quốc gia như '.uk' hoặc '.ca'.
✅
Luyện tập

"domain" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này