Nghĩa tiếng Việt
kín đáo, dè dặt
Đừng chỉ tra "reserved" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
reluctant to share feelings or problems
Câu ví dụ
She appeared reserved, but she was warm and kind once you got to know her.
Cô ấy có vẻ dè dặt, nhưng ấm áp và tốt bụng một khi bạn quen biết cô ấy.
Luyện tập
"reserved" nghĩa là gì?