to collaborate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hợp tác, làm việc cùng nhau
Đừng chỉ tra "to collaborate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to work with someone else in order to create something or reach the same goal
Câu ví dụ
Teachers and parents collaborated to organize a successful school fundraiser .
Giáo viên và phụ huynh đã hợp tác để tổ chức một buổi gây quỹ trường học thành công.
Luyện tập
"to collaborate" nghĩa là gì?