aerospace

/ˈɛɹoʊˌspeɪs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng không vũ trụ, không gian vũ trụ
🎯
Đừng chỉ tra "aerospace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the earth's atmosphere and the space beyond it
✏️
Câu ví dụ
Advances in aerospace technology have led to more efficient and safer air travel around the world .
Những tiến bộ trong công nghệ hàng không vũ trụ đã dẫn đến việc đi lại bằng đường hàng không hiệu quả và an toàn hơn trên toàn thế giới.
✅
Luyện tập

"aerospace" nghĩa là gì?