underweight

/ˈəndɝˌweɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu cân, gầy
🎯
Đừng chỉ tra "underweight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
weighing less than the desired, healthy, or normal amount
✏️
Câu ví dụ
Being underweight can lead to various health complications such as weakened immune system and nutritional deficiencies.
Thiếu cân có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe khác nhau như hệ thống miễn dịch suy yếu và thiếu hụt dinh dưỡng.
✅
Luyện tập

"underweight" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weight