to warn

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảnh báo, báo trước
🎯
Đừng chỉ tra "to warn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tell someone in advance about a possible danger, problem, or unfavorable situation
✏️
Câu ví dụ
They warned the travelers about potential delays at the airport .
Họ đã cảnh báo những người du lịch về những chậm trễ tiềm ẩn tại sân bay.
✅
Luyện tập

"to warn" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Warning and Promising