attraction

/əˈtɹækʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự hấp dẫn, sự thu hút
🎯
Đừng chỉ tra "attraction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of liking a person, particularly in a sexual way
✏️
Câu ví dụ
She was surprised by her sudden attraction to someone she had just met .
Cô ấy ngạc nhiên trước sự thu hút đột ngột của mình đối với người mà cô ấy vừa gặp.
✅
Luyện tập

"attraction" nghĩa là gì?