gray-haired
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tóc bạc, có mái tóc bạc
Đừng chỉ tra "gray-haired" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having hair that is turning or has turned gray, typically as a sign of aging
Câu ví dụ
His gray-haired reflection reminded him of how much time had passed .
Hình ảnh phản chiếu tóc bạc của anh ấy nhắc nhở anh ấy về bao nhiêu thời gian đã trôi qua.
Luyện tập
"gray-haired" nghĩa là gì?